FF Hóa chất Văn Cao: Các loại dung môi

Ảnh 1

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO - CHUYÊN KINH DOANH CUNG CẤP CÁC LOẠI HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP

Ảnh 2

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO - CHUYÊN KINH DOANH CUNG CẤP CÁC LOẠI HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP

Ảnh 3

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO - CHUYÊN KINH DOANH CUNG CẤP CÁC LOẠI HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP

Ảnh 4

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO - CHUYÊN KINH DOANH CUNG CẤP CÁC LOẠI HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP

Ảnh 5

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO - CHUYÊN KINH DOANH CUNG CẤP CÁC LOẠI HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP

slide

Trang chủ

Hiển thị các bài đăng có nhãn Các loại dung môi. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Các loại dung môi. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Sáu, 3 tháng 10, 2025

Dung môi DIBASIC ESTER (DBE) tính chất và ứng dụng

DIBASIC ESTER (DBE) DIBASIC ESTER (DBE)[/caption]

I. Dung môi DIBASIC ESTER (DBE) thông tin chung

  • Thành phần điển hình (DBE mix): Dimethyl Succinate (DMSu) ~15–25%; Dimethyl Glutarate (DMG) ~55–65%; Dimethyl Adipate (DMA) ~10–25%.
  • Phân loại GHS: Cảnh báo “Warning”; Eye Irrit. 2B; STOT RE 2; Aquatic Acute 3.
  • PPE khuyến nghị: Kính bảo hộ, găng butyl rubber, quần áo chống hóa chất; thông gió tốt.

II. Tính chất vật lý – hóa học chính

Thuộc tínhGiá trị/nhận xét
Trạng tháiChất lỏng không màu, mùi ngọt.
Tỷ trọng (20 °C)1.076–1.096 (MSDS); lô COA: 1.088 (đạt chuẩn 1.082–1.095).
Khoảng sôi195–230 °C (MSDS); lô COA: 192–220 °C.
Áp suất hơi~0.2 mmHg (20 °C) → bay hơi chậm.
Độ tan trong nước~5.3 % w/w (20 °C) → bán hòa tan trong nước.
LEL/UEL0.9% – 8.0% (thể tích, trong không khí).
Tự bốc cháy~370 °C.
Chỉ tiêu COA khácEster 99.04% (≥99%); Acid ≤0.16% (≤0.3%); Nước 0.028% (≤0.1%); Màu 5 APHA (≤15).

 

Gợi ý kỹ thuật: DBE là ester phân cực, điểm sôi cao, bay hơi chậm → tăng “open time”, cải thiện hòa tan nhựa khó (alkyd, epoxy, PU, polyester) và giảm mùi gắt so với dung môi bay nhanh.

III. Độc tính & môi trường (từ MSDS)

  • Độc tính cấp: LD₅₀ đường uống chuột ~8,191 mg/kg; kích ứng mắt/da mức nhẹ–vừa; không phải chất gây mẫn cảm da.
  • Độc thủy sinh: LC₅₀ 96 h cá 18–24 mg/L; Daphnia 48 h 112–150 mg/L → mức trung bình.
  • Phân hủy sinh học: readily biodegradable (DBE ~84%/14 ngày; các thành phần 58–70%/7 ngày).

IV. Ứng dụng thực tế

  • Sơn – mực in – keo: co-solvent cho alkyd/epoxy/PU/polyester để tăng độ hòa tan, kéo dài open time, giảm vệt cọ/orange peel.
  • Tẩy rửa & làm sạch công nghiệp: remover/stripper sơn & mực bám cứng; vệ sinh thiết bị PU/epoxy (bơm, ống, súng phun).
  • Nhựa & composite: dung môi xử lý sợi thủy tinh/gelcoat, pha loãng nhựa UP/VE/epoxy trước khi gia công.
  • Nông dược & đặc chế: làm carrier/co-solvent trong một số công thức cần ester phân cực sôi cao.
  • In ấn bao bì: điều chỉnh tốc độ khô khi cần open time dài hơn; giảm kẹt trục/đóng màng sớm.

CÔNG TY TNHH TMDV VĂN CAO

Chất tải lạnh

Propylene Glycol (PG) công nghiệp

Propylene Glycol dược

Monoethylene glycol (M.E.G)

Cellosovle Acetate ( Chống mốc)

Butyl Acetate, Toluene, Methanol 

Các loại dung môi

Thứ Sáu, 20 tháng 9, 2024

Methanol


1.Methanol là gì?

Methanol, còn được gọi là rượu gỗ hay methyl alcohol, là một hợp chất hóa học có công thức CH3OH. Đây là loại rượu đơn giản nhất và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Methanol không màu, dễ cháy và có mùi hơi ngọt. Được sản xuất chủ yếu từ khí tự nhiên và than đá, methanol là một dung môi quan trọng và là nguyên liệu cơ bản trong sản xuất nhiều sản phẩm công nghiệp.

2.Tính chất của Methanol

2.1.Đặc điểm vật lý

  • Trạng thái: Lỏng, không màu.
  • Mùi: Mùi ngọt nhẹ.
  • Độ tan: Hòa tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ khác.
  • Điểm sôi: Khoảng 64.7°C.
  • Tỷ trọng: 0.7918 g/cm³ ở 20°C.

2.2.Đặc điểm hóa học

  • Tính dễ cháy: Methanol dễ cháy với ngọn lửa xanh nhạt.
  • Tính dung môi: Khả năng hòa tan tốt với nhiều chất hữu cơ và vô cơ, làm cho methanol trở thành một dung môi lý tưởng trong nhiều quy trình công nghiệp.

3.Ứng dụng của Methanol

3.1.Trong ngành công nghiệp nhiên liệu

Methanol được sử dụng làm phụ gia trong nhiên liệu, đặc biệt là trong sản xuất biodiesel và làm nhiên liệu cho các loại động cơ. Methanol giúp cải thiện hiệu suất cháy và giảm lượng khí thải độc hại.

3.2.Trong ngành hóa chất

Methanol là nguyên liệu cơ bản để sản xuất nhiều hóa chất quan trọng như formaldehyde, acetic acid, và methyl tert-butyl ether (MTBE). Khả năng hòa tan mạnh mẽ của methanol làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong nhiều quy trình sản xuất hóa chất.

3.3.Trong ngành công nghiệp sơn và nhựa

Methanol được sử dụng làm dung môi trong sản xuất sơn, nhựa, và keo dán. Khả năng hòa tan của methanol giúp cải thiện độ mịn và độ bám dính của các sản phẩm này.

3.4.Trong ngành dược phẩm

Methanol được sử dụng trong sản xuất dược phẩm và các sản phẩm y tế. Nó giúp hòa tan các thành phần hoạt tính và tạo ra dung dịch đồng nhất, dễ dàng sử dụng và bảo quản.

4.Lợi ích của việc sử dụng Methanol

4.1.Hiệu suất cao

Methanol giúp nâng cao hiệu suất của các sản phẩm công nghiệp, từ nhiên liệu, hóa chất đến sơn và dược phẩm. Khả năng hòa tan mạnh mẽ của methanol giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của các quy trình sản xuất.

4.2.Tính đa dụng

Methanol có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất nhiên liệu, hóa chất, sơn đến dược phẩm. Sự đa dụng này làm cho methanol trở thành một lựa chọn hàng đầu cho nhiều nhà sản xuất.

4.3.Thân thiện với môi trường

Methanol có khả năng phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc sử dụng methanol trong nhiên liệu giúp giảm lượng khí thải nhà kính và bảo vệ môi trường.

Nếu bạn đang tìm kiếm một nhà cung cấp uy tín cho Methanol, Hóa chất Văn Cao là sự lựa chọn lý tưởng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp hóa chất công nghiệp, Văn Cao cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp.

 

CÔNG TY TNHH TMDV VĂN CAO

Chất tải lạnh

Propylene Glycol (PG) công nghiệp

Propylene Glycol dược

Monoethylene glycol (M.E.G)

Cellosovle Acetate ( Chống mốc)

Butyl Acetate, Toluene, Methanol 

Các loại dung môi

Thứ Ba, 13 tháng 8, 2024

Ethanol


 

I.Giới thiệu về Hóa Chất Ethanol

I.1.Ethanol là gì?

  • Ethanol, còn được biết đến với tên gọi rượu ethyl, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C2H5OH. Đây là một loại rượu đơn giản nhất và là thành phần chính trong đồ uống có cồn. Ethanol là một chất lỏng không màu, dễ cháy và có mùi thơm nhẹ. Được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, ethanol không chỉ là một chất làm say mà còn là một dung môi hữu hiệu và một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất hóa chất.

II.Tính chất của Ethanol

II.1.Đặc điểm vật lý

  • Trạng thái: Lỏng, không màu.
  • Mùi: Mùi thơm nhẹ, đặc trưng của rượu.
  • Độ tan: Hòa tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ khác.
  • Điểm sôi: Khoảng 78.37°C.
  • Tỷ trọng: 0.789 g/cm³ ở 20°C.

II.2.Đặc điểm hóa học

  • Tính dễ cháy: Ethanol dễ cháy, với ngọn lửa xanh nhạt.
  • Tính dung môi: Khả năng hòa tan tốt với nhiều chất hữu cơ và vô cơ, làm cho ethanol trở thành một dung môi lý tưởng trong nhiều quy trình công nghiệp.

III.Ứng dụng của Ethanol

III.1.Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống

  • Ethanol là thành phần chính trong các đồ uống có cồn như rượu, bia, và cocktail. Quá trình lên men đường từ ngũ cốc, trái cây, và các nguyên liệu khác tạo ra ethanol, mang đến hương vị và độ cồn cho đồ uống.

III.2.Trong ngành dược phẩm

  • Ethanol được sử dụng như một dung môi trong sản xuất thuốc và các sản phẩm y tế. Nó giúp hòa tan các thành phần hoạt tính và tạo ra dung dịch đồng nhất, dễ dàng sử dụng và bảo quản.

III.3.Trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

  • Ethanol là thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm như nước hoa, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Khả năng bay hơi nhanh và tính dung môi tốt của ethanol giúp các sản phẩm này thấm nhanh vào da và tóc.

III.4.Trong ngành công nghiệp nhiên liệu

  • Ethanol được sử dụng làm phụ gia trong nhiên liệu, đặc biệt là xăng. E10 (xăng chứa 10% ethanol) là một loại nhiên liệu phổ biến giúp giảm lượng khí thải và nâng cao hiệu suất động cơ.

III.5.Trong ngành công nghiệp hóa chất

  • Ethanol là nguyên liệu cơ bản để sản xuất nhiều hợp chất hóa học khác như ethyl acetate, acetic acid và nhiều chất khác. Khả năng hòa tan và tính linh hoạt của ethanol làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong sản xuất hóa chất.

IV.Lợi ích của việc sử dụng Ethanol

IV.1.Hiệu suất cao

  • Ethanol giúp nâng cao hiệu suất của các sản phẩm công nghiệp, từ thực phẩm, đồ uống đến dược phẩm và mỹ phẩm. Khả năng hòa tan mạnh mẽ của ethanol giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của các quy trình sản xuất.

IV.2.Tính đa dụng

  • Ethanol có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm đến nhiên liệu và hóa chất. Sự đa dụng này làm cho ethanol trở thành một lựa chọn hàng đầu cho nhiều nhà sản xuất.

IV.3.Thân thiện với môi trường

  • Ethanol là một nhiên liệu tái tạo, giúp giảm thiểu khí thải nhà kính và bảo vệ môi trường. Việc sử dụng ethanol trong nhiên liệu giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Nếu bạn đang tìm kiếm một nhà cung cấp uy tín cho Ethanol, Hóa chất Văn Cao là sự lựa chọn lý tưởng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp hóa chất công nghiệp, Văn Cao cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp.

Hãy liên hệ với Hóa chất Văn Cao ngay hôm nay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất cho sản phẩm Ethanol. Hóa chất Văn Cao - Đối tác tin cậy cho giải pháp hóa chất công nghiệp của bạn.

 

CÔNG TY TNHH TMDV VĂN CAO

Chất tải lạnh

Propylene Glycol (PG) công nghiệp

Propylene Glycol dược

Monoethylene glycol (M.E.G)

Cellosovle Acetate ( Chống mốc)

Butyl Acetate, Toluene, Methanol 

Các loại dung môi

Thứ Sáu, 9 tháng 8, 2024

Butyl cellosolve Solvent - BCS


I.Butyl Cellosolve Solvent là gì?

  • Butyl Cellosolve Solvent, còn được biết đến với tên gọi 2-butoxyethanol, là một dung môi hữu cơ có công thức hóa học C6H14O2. Đây là một chất lỏng không màu, có mùi ether nhẹ và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào khả năng hòa tan mạnh mẽ và tính chất đa dụng. Butyl Cellosolve Solvent là một trong những dung môi quan trọng trong sản xuất sơn, mực in, chất tẩy rửa và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.

II.Tính chất của Butyl Cellosolve Solvent (BCS)

II.1.Đặc điểm vật lý

  • Trạng thái: Lỏng, không màu.
  • Mùi: Mùi ether nhẹ.
  • Độ tan: Hòa tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ khác.
  • Điểm sôi: Khoảng 171°C.
  • Tỷ trọng: 0.9 g/cm³ ở 20°C.

II.2.Đặc điểm hóa học

  • Tính dễ cháy: Butyl Cellosolve Solvent dễ cháy và cần được bảo quản ở nơi thoáng khí.
  • Tính dung môi: Khả năng hòa tan tốt với nhiều chất hữu cơ và vô cơ, làm cho BCS trở thành một dung môi lý tưởng trong nhiều quy trình công nghiệp.

III.Ứng dụng của Butyl Cellosolve Solvent (BCS)

III.1.Trong ngành sơn và vecni

  • Butyl Cellosolve Solvent là một dung môi chính trong sản xuất sơn và vecni. Khả năng bay hơi vừa phải giúp BCS tạo ra lớp sơn mịn màng và bền bỉ, cải thiện độ bám dính và độ bóng của sản phẩm cuối cùng.

III.2.Trong ngành mực in

  • BCS được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mực in. Khả năng hòa tan mạnh mẽ của nó giúp mực in khô nhanh hơn, đảm bảo chất lượng bản in sắc nét và bền màu.

III.3.Trong ngành chất tẩy rửa

  • Butyl Cellosolve Solvent là thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm tẩy rửa công nghiệp và gia dụng. Nó giúp loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và các chất cặn bám trên bề mặt một cách hiệu quả.

III.4.Trong ngành sản xuất nhựa và cao su

  • BCS là một dung môi quan trọng trong sản xuất nhựa và cao su. Nó giúp hòa tan các thành phần nhựa, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.

III.5.Trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm

  • Butyl Cellosolve Solvent được sử dụng trong sản xuất nhiều sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm. Khả năng hòa tan của BCS giúp hòa tan các thành phần hoạt tính, tạo ra dung dịch đồng nhất và ổn định.

IV.Lợi ích của việc sử dụng Butyl Cellosolve Solvent (BCS)

IV.1.Hiệu suất cao

  • Butyl Cellosolve Solvent giúp nâng cao hiệu suất của các sản phẩm công nghiệp, từ sơn, mực in đến chất tẩy rửa và nhựa. Khả năng hòa tan mạnh mẽ của BCS giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của các quy trình sản xuất.

IV.2.Tính đa dụng

  • BCS có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất sơn, mực in, chất tẩy rửa đến dược phẩm và mỹ phẩm. Sự đa dụng này làm cho BCS trở thành một lựa chọn hàng đầu cho nhiều nhà sản xuất.

IV.3.An toàn và thân thiện với môi trường

  • Butyl Cellosolve Solvent có độ độc thấp và phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc sử dụng BCS trong sản xuất giúp bảo vệ sức khỏe con người và môi trường sống.

Nếu bạn đang tìm kiếm một nhà cung cấp uy tín cho Butyl Cellosolve Solvent, Hóa chất Văn Cao là sự lựa chọn lý tưởng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp hóa chất công nghiệp, Văn Cao cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp.

Hãy liên hệ với Hóa chất Văn Cao ngay hôm nay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất cho sản phẩm Butyl Cellosolve Solvent.

Hóa chất Văn Cao - Đối tác tin cậy cho giải pháp hóa chất công nghiệp của bạn.

 

CÔNG TY TNHH TMDV VĂN CAO

Chất tải lạnh

Propylene Glycol (PG) công nghiệp

Propylene Glycol dược

Monoethylene glycol (M.E.G)

Cellosovle Acetate ( Chống mốc)

Butyl Acetate, Toluene, Methanol 

Các loại dung môi

Thứ Năm, 1 tháng 8, 2024

Toluene


I.Toluene là gì?

          Toluene, còn được gọi là methylbenzene, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H8. Đây là một dung môi mạnh, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Toluene có nguồn gốc từ dầu mỏ và là một trong những thành phần quan trọng của xăng dầu. Với đặc tính hòa tan mạnh mẽ, toluene đóng vai trò quan trọng trong sản xuất sơn, mực in, keo dán và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.

II.Tính chất của Toluene

II.1.Đặc điểm vật lý

  • Trạng thái: Lỏng, không màu.
  • Mùi: Mùi thơm đặc trưng.
  • Độ tan: Không tan trong nước nhưng hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ khác.
  • Điểm sôi: Khoảng 110.6°C.
  • Tỷ trọng: 0.87 g/cm³ ở 20°C.

II.2.Đặc điểm hóa học của Toluene

  • Tính ổn định: Toluene khá ổn định nhưng dễ cháy.
  • Tính hòa tan: Khả năng hòa tan tốt với nhiều chất hữu cơ như nhựa, cao su, dầu mỡ.

III.Ứng dụng của Toluene

III.1.Trong ngành sơn và mực in

  • Toluene là một dung môi quan trọng trong sản xuất sơn và mực in. Khả năng hòa tan tốt của toluene giúp cải thiện độ mịn và độ bóng của sơn, đồng thời tăng cường độ bám dính và độ bền của sản phẩm. Đối với mực in, toluene giúp mực khô nhanh hơn, đảm bảo chất lượng bản in sắc nét.

III.2.Trong ngành hóa chất

  • Toluene được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất nhiều hợp chất hóa học khác như benzoic acid, benzene, và các chất phụ gia khác. Khả năng hòa tan mạnh mẽ của toluene làm cho nó trở thành dung môi lý tưởng trong nhiều quy trình sản xuất hóa chất.

III.3.Trong ngành sản xuất keo dán và nhựa

  • Toluene là dung môi quan trọng trong sản xuất keo dán và nhựa. Nó giúp hòa tan các thành phần nhựa và cao su, tạo ra sản phẩm có độ kết dính cao và bền vững.

III.4.Trong ngành công nghiệp ô tô

Toluene được sử dụng như một chất phụ gia trong nhiên liệu xăng để tăng cường hiệu suất động cơ và giảm tiếng ồn. Ngoài ra, toluene còn được dùng trong quy trình làm sạch và bảo dưỡng các bộ phận động cơ.

IV.Lợi ích của việc sử dụng Toluene

IV.1.Hiệu suất cao

  • Toluene giúp nâng cao hiệu suất của các sản phẩm công nghiệp, từ sơn và mực in đến keo dán và nhựa. Khả năng hòa tan mạnh mẽ của toluene giúp cải thiện chất lượng và độ bền của các sản phẩm cuối cùng.

IV.2.Tính ổn định

  • Toluene ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau, giúp đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ của các sản phẩm chứa nó.

IV.3.Đa dụng

  • Toluene có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất sơn, mực in, keo dán, nhựa đến công nghiệp ô tô và hóa chất. Sự đa dụng này làm cho toluene trở thành một lựa chọn hàng đầu cho nhiều nhà sản xuất.

Nếu bạn đang tìm kiếm một nhà cung cấp uy tín cho Toluene, Hóa chất Văn Cao là sự lựa chọn lý tưởng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp hóa chất công nghiệp, Văn Cao cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp.

Hãy liên hệ với Hóa chất Văn Cao ngay hôm nay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất cho sản phẩm Toluene.Hóa chất Văn Cao - Đối tác tin cậy cho giải pháp hóa chất công nghiệp của bạn.

 

CÔNG TY TNHH TMDV VĂN CAO

Chất tải lạnh

Propylene Glycol (PG) công nghiệp

Propylene Glycol dược

Monoethylene glycol (M.E.G)

Cellosovle Acetate ( Chống mốc)

Butyl Acetate, Toluene, Methanol 

Các loại dung môi

Thứ Hai, 1 tháng 7, 2024

Triethanolamine TEA 99

Thứ Tư, 18 tháng 10, 2023

Nitrocellulose

Nitrocellulose

Xuất xứ: Thái Lan

Quy cách: 100kgs/phuy; 120kgs/phuy;

1.Các đặc tính của màng nitrocellulose

  • Tốc độ khô cao
  • Dễ sử dụng
  • Bay hơi dung môi cao
  • Tạo màng tốt
  • Bóng
  • Không dẻo nhiệt

2.Tính chất hoà tan của nitrocellulose

  • Một trong những tính chất quan trọng nhất của nitrocellulose là khả năng hoà tan tốt trong nhiều loại dung môi (ester, ketone, glycoll ether,alcohol…)
  • Nitrocellulose hoà tan tạo ra dạng gel nhớt.Dung dịch thu được trong mờ và ít có màu. Độ nhớt của dung dịch khác nhau do độ dài của chuỗi phân tử.

3.Dung môi của nitrocellulose

  • Nitrocellulose hoà tan trong acetic esters(ethyl, isopropyl và butyl acetate : được dùng thường nhất), ketones( acetone,MEK, MIBK) và vài glycol ethers.
  • Cồn không là dung môi thật sự của nitrocellulose,nhưng chúng tạo ra tính tan khi dùng kết hợp với dung môi thực sự, chúng là dung môi sau cùng.
  • Thường sử dụng kết hợp dung môi thực sự, dung môi sau cùng và chất pha loãng. Vd: ethyl acetate/ isopropanol/ toluene.

4.Quá trình làm khô màng nitrocellulose

  • Màng cellulose khô do sự bay hơi của dung môi thật sự. Nitrocellulose tạo màng khô nhanh. Tốc độ khô có thể được điều khiển bằng cách chọn lựa dung môi có tốc độ bay hơi khác nhau.
  • Một hỗn hợp dung môi có thành phần thích hợp sẽ bay hơi nhanh và tạo một màng đồng nhất.

5.Ứng dụng nitrocellulose:

  • Cellulose được xử lý bằng axít sulfuric và nitrat kali để cho ra cellulose mononitrat. Đây được sử dụng trong thương mại như là 'celluloid', một loại nhựa dễ cháy được sử dụng đối với sơn mài và phim ảnh.
  • Màng nitrocellulose, hoặc giấy nitrocellulose là một màng dính được sử dụng cho việc cố định axit nucleic ở miền nam blot và bắc blot. Nó cũng được sử dụng để cố định các protein trong các blot thuộc phương Tây và kính hiển vi nguyên tử vì mối quan hệ không đặc hiệu của nó đối với các amino acid.
  • Nitrocellulose được sử dụng rộng rãi để hỗ trợ các xét nghiệm chẩn đoán nơi xảy ra kháng thể kháng nguyên và kháng thể.
  • Bóc vỏ than bằng nitrocellulose
  • Các loại đèn flash của nhà ảo thuật là các tờ giấy hoặc vải làm từ nitrocellulose, cháy gần như ngay lập tức với đèn flash sáng, không để tro.
  • Đối với chuyến bay vào vũ trụ, nitrocellulose được Copenhagen Suborbitals sử dụng trên một số nhiệm vụ như là một phương tiện để vứt bỏ các thành phần hình con nhộng của tên lửa / không gian và triển khai các hệ thống phục hồi. 
  • Sơn Nitrocellulose đã được sử dụng cho guitar và saxophones. Được sản xuất bởi DuPont, sơn cũng được sử dụng cho xe ô tô có cùng mã màu với rất nhiều guitar như Fender và Gibson.
  • Sơn lót Nitrocellulose cũng được sử dụng cho máy bay, được sơn trên máy bay có lớp phủ bằng vải để thắt chặt và bảo vệ vật liệu.
  • Nó cũng được sử dụng để đóng thẻ bài và để giữ ghim lại với nhau trong các văn phòng đóng ghim.
  • Sơn móng được làm từ sơn mài nitrocellulose vì nó không tốn kém, khô nhanh và không gây hại cho làn da.
  • Sơn Nitrocellulose được phủ lên trên nhôm hoặc đĩa thủy tinh, sau đó các rãnh được cắt bằng máy tiện, để tạo ra một bản ghi âm. Chúng được gọi là đĩa axetat.
  • Guncotton, tan trong khoảng 25% trong acetone, tạo thành một loại sơn mài được sử dụng trong giai đoạn đầu của việc hoàn thiện gỗ để tạo ra một lớp hoàn thiện có độ cứng với độ bóng sâu. Thường là lớp phủ đầu tiên, được chà nhám và các lớp phủ khác liên kết với nó.

 

 Loại Nitrocellulose
SS1/8,1/4,1/2,20Mực in ống đồng, in mềm dẻo
RS 1/16, 1/8Lacquer cho gỗ, giấy cần có hàm lượng rắn cao nhất
RS 1/4, 3/8Các loại sơn có hàm lượng chất rắn cao như sơn quét, sơn gỗ, lớp phủ ngoài cho giấy.
RS 1/2Sơn gỗ và sơn xe hơi, sơn quét, lớp phủ ngoài cho giấy
RS 5Sơn máy bay, sơn nứt và sơn giả da.
RS 20Sơn máy bay, sơn giả da, sơn bảo vệ cho kim loại,sợi và da
RS 40, 80Các loại sơn nhúng cần lớp sơn mỏng, sơn giả da.
RS 120Lớp phủ ánh sáng huỳnh quang (bóng đèn neon)
RS 1000Lớp phủ ánh sáng huỳnh quang (bóng đèn neon)

6. Nguy hiểm

  • Collodion, một giải pháp của nitrocellulose trong ether và ethanol, là một chất lỏng dễ cháy.
  • Khi khô, nitrocellulose là chất nổ và có thể bốc cháy bằng nhiệt, tia lửa, ma sát. Một bình chứa quá khô của nitrocellulose được cho là nguyên nhân ban đầu của Vụ nổ tại Thiên Tân 2015.

 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO

Các loại dung môi

Phụ gia cho sơn

Phụ gia ngành nhựa 

Thứ Sáu, 13 tháng 10, 2023

Propylene glycol monomethyl ether acetate (PMA)



Xuất xứ: Singapore

Quy cách: 190 kgs

Propyleneglycol monomethyl ether acetate (PMA)

CTPT: CH3OCH2CH(CH3)OC(O)CH3– C6H12O3

Tài liệu kỹ thuật : CA( Dow) ; CA( HQ); CA(singapore)

CTPT : CH3OCH2CH(CH3)OC(O)CH3 – C6H12O3

Tên hoá học : Propylene glycol monomethyl ether-1,2- acetate; PGMEA; Methyl proxitol Acetate.MPA (shell); proxitol, Dowanol

PMA

1.Giới thiệu PMA

  • Hóa chất PMA là dung môi bay hơi trung bình, có mùi nhẹ, có khả năng hoà tan tốt nhiều loại nhựa và dyes.

2.Tính chất PMA

  • Hóa chất Propyleneglycol monomethyl ether acetate là một chất lỏng trong suốt, ít hút ẩm, có thể hoà tan với hầu hết các dung môi hữu cơ phổ biến, nhưng không hoàn toàn với nước.
  • Do có nhóm ether và ester nên PMA có các phản ứng đặc trưng của nhóm eter và ester và khả năng hoà tan tốt. Vì thế nó hoà tan nhiều loại nhựa tự nhiên, nhựa tổng hợp, waxe dầu mỡ.
  • Chất này thuỷ phân chậm trong nước, nhưng bị thuỷ phân hoàn toàn trong 8h ở môi trường kiềm.
  • Nhiệt độ sôi ở 1013mbar: 145-1470C
  • Tỷ trọng ở 20­0C : 0.965-0.97 g/cm3
  • Khối lượng phân tử : 132.16g/mol
  • Nhiệt độ đông đặc : <-750c br="">
    Tốc độ bay hơi (ether =1): 33
  • Độ hoà tan :
  • Khi cho PMA vào nước thì chỉ 22% trọng lượng PMA tan
  • Khi Nứơc vào PMA thì chỉ có 6% trọng lượng PMA tan
  • Khả năng hoà tan :
  • Hoà tan được : NC, chất hoá dẻo DOP,DBP
  • Không hoà tan được : PVC

3.Ứng dụng PMA

a.Coating :

  • Do khả năng hoà tan tốt nhiều loại nhựa và dye nên nó được dùng làm dung môi, chất cải thiện độ chảy và chất kết tụ trong coating
  • Sản phẩm này rất thích hợp cho sơn dùng Polyisocyanate.

b.Mực in:

  • Mực in lụa, in gravura và in flexo
  • Paste viết bi.

c.Các ứng dụng khác:

  •  Được sử dụng làm dầu đánh bóng cho các loại đồ gia dụng, pha chế màu nhuộm gỗ.
  •  Dung dịch dye và paste màu rất tốt nên dùng để in và nhuộm màu thuộc da và các loại vải sợi trong ngành  công nghiệp dệt may.
  • Dùng trong sản xuất keo dán

4. Môi trường PMA

  • Dung môi PMA ở điều kiện thường cả lỏng và hơi đều có thể dễ bắt cháy. Hơi của dung môi có thể lan đi xa trong không khí.
  • Nguy hiểm cháy nổ luôn ở mức cao nên cần lưu ý bảo quản kín.
  • Tránh xa ánh sáng mặt trời trực tiếp và giảm thiểu các nguồn nhiệt, tia lửa, hoặc ngọn lửa.
  • PMA ổn định trong điều kiện bảo quản được đề nghị. PMA không tương thích với acid mạnh và chất oxy hóa mạnh.

 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO

 



Thứ Tư, 11 tháng 10, 2023

NONYLPHENOL ETHOXYLATE (NP4)

   


Tên hóa học: NONYL PHENOL ETHOXYLATE NP4, NP4, NPE4

Công thức:   C9H19C6H4(OCH2CH2)nOH

Xuất xứ : Indo, Malay, Thai, China

Khối lượng : 210 kgs/phuy

1.Tính chất của NONYLPHENOL ETHOXYLATE (NP4):

  • Độ tinh khiết : > 99 %
  • Khối lượng riêng : 1.027 g/cm3 ( dung dịch ở 20oC)
  • Khả năng giặt tẩy tốt
  • Độ thấm ướt đáng chú ý
  • Khả năng hoà tan rộng
  • Khả năng tẩy rữa tốt
  • Dễ sử dụng
  • Mùi nhẹ

2.Khả năng hòa tan và tương hợp của NONYLPHENOL ETHOXYLATE (NP4):

  • Tan trong nước.
  • Tan trong dung môi chlor hóa và hầu hết các dung môi phân cực
  • Bền hoà học trong môi trường acid loãng, môi trường kiềm và muối
  • Có thể tương hợp với xà phòng, các loại chất hoạt động bề mặt phân ly và không phân ly khác, và nhiều dung môi hữu cơ.

3.Ứng dụng của NONYLPHENOL ETHOXYLATE (NP4):

  • Hoá chất tẩy rửa gia dụng và trong công nghiệp.
  • Chất phân tán.
  • Chất ổn định.
  • Tác nhân chống tạo bọt.
  • Chất tạo nhũ trong hoá nông.
  • Gia công kim loại.
  • Công nghệ Dệt.
  • Chế biến giấy, keo dán.
  • Công nghiệp nhựa.
  • Dầu nhớt bôi trơn.
  • Mỹ phẩm, dược phẩm,…

4. Phân loại:

  • NP: chỉ số mole trung bình của oxide ethylene được cho vào phản ứng
  • NP 4-6: chất nhủ hóa làm tăng khả năng hòa tan nước vào dung môi (dissolving water into solvent ) - NP7-9: chất nhủ hóa làm tăng khả năng thấm ướt ( hòa tan would make a good  wetting agent )
  • NP8 – 18: chất nhủ hóa làm tăng khả năng hòa tan dầu vào trong nước
  • Một mixen với phần đầu kị nước hoà tan trong dầu, trong khi phần ưa nước hướng ra phía ngoài

 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO

Các loại dung môi 

Phụ gia 

Chất tẩy rửa

Thứ Năm, 5 tháng 10, 2023

TOLUENE

                                                   Toluene

CTPT: C7H8.

Tên khác: metylbenzen hay phenylmetan, Toluol, …

Xuất xứ: Đài Loan, Singapore

Đóng gói: 160 Kg/Phuy

1.Mô tả sản phẩm Toluene:

  • Toluen là một hợp chất hyđrocacbon thơm. Đây là một chất lỏng trong suốt, có mùi thơm nhẹ, không tan trong cồn, ether, acetone và hầu hết các dung môi hữu cơ khác, tan ít trong nước.
  • Toluen chủ yếu được dùng làm dung môi hòa tan nhiều loại vật liệu như sơn, mực in, chất hóa học, cao su, mực in, chất kết dính,…

Cấu tạo phân tử của Toluen 

Cấu tạo phân tử của Toluen như thế nào?

2.Tính chất của Acetone

2.1.Tính chất vật lý của Toluene 

  • Toluen là dang chất lỏng trong suốt mùi thơm nhẹ và không vị. Toluen có khả năng bay hơi lớn và dễ cháy, dễ bắt lửa.
  • Toluen không tan trong cồn, ether, acetone và các dung môi hữu cơ khác, tan ít trong nước.
  • Khối lượng phân tử của Toluen là 92.14 g/mol.
  • Tỷ trọng của Toluen là 0.8669 g/cm3.
  • Độ hoà tan trong nước của Toluen là 0,053 g/100 mL (20-25 °C).
  • Nhiệt độ nóng chảy của Toluen là −93 độ C.
  • Nhiệt độ sôi của Toluen là 110.6 độ C.
  • Nhiệt độ tới hạn của Toluen là 320 độ C.
  • Độ nhớt của Toluen là 0,590 cP ở 20 độ C.

2.2.Tính chất hóa học của Toluene 

Tính chất hóa học của Toluen như thế nào?
  • Toluen tham gia phản ứng với chất brom khan cho ra brom toluen và axit HBr

Br2 + C6H5CH3 → C6H5CH2Br + HBr

  • Toluen tham gia phản ứng với khí clo tạo thành diclometan và axit HCl trong điều kiện có sự xúc tác của ánh sáng.

Cl2 + C6H5CH3 → HCl + C6H5CH2Cl

  • Toluen tham gia phản ứng với nitro hóa tạo ra nitrotoluen và nước .
  • Toluen tham gia phản ứng cộng với H2 tạo ra metylxiclohexan.
  • Toluen tham gia phản ứng oxy hóa với nhóm metyl.

Tóm lại, Toluen là mang đầy đủ tính chất hóa học của nhóm hidrocacbon như dễ dàng tham gia phản ứng thế nhưng khó tham gia phản ứng cộng và bền vững với các chất oxi hóa.

3. Cách tinh chế Toluene

  • Có nhiều cách điều chế toluen như dùng CaCl2, CaH2, CaSO4, P2O5 hay natri để tách nước hoặc cho benzen tinh khiết tác dụng với CH3Cl để tạo ra toluene. Tuy nhiên cách này không hiệu quả vì benzen cũng là một dung môi khá tốn kém.
  • Hiện nay, người ta dùng phương pháp chưng cất dầu mỏ hoặc than đá để tạo ra dung môi toluen trong sản xuất công nghiệp, vừa tận dụng được nguồn tài nguyên thiên nhiên vừa sản xuất với số lượng lớn giảm thiểu chi phí sản xuất.

C6H6 + Cl2 →  C6H5Cl + HCl

C6H5Cl + CH3Cl + 2Na →  C7H8 + 2NaCl

C6H6 + CH3Cl-->C7H8 +HCl

4.Ứng dụng Toluene:

  • Toluen ứng dụng như là một dung môi hàng đầu của các ngành công nghiệp.
  • Toluen được dùng chủ yếu trong làm dung môi như dung môi pha sơn, chất pha loãng.
  • Toluen được dùng để sản xuất nhựa tổng hợp, sản xuất keo dán và các sản phẩm cùng loại, dùng trong keo dán cao su, xi măng cao su, …
  • Toluen được dùng làm chất cải thiện một vài chỉ số của xăng dầu, và làm chất mang phụ gia cho nhiên liệu.
  • Toluen cũng được ứng dụng vào sản xuất mỹ phẩm đặc biệt là nước hoa.
  • Ngoài ra, Toluen còn được ứng dụng như chất tẩy rửa, dùng để sản xuất thuốc nhuộm và điều chế thuốc nổ TNT cũng như sản xuất mực in.

5.Lưu ý khi sử dụng Toluene và biện pháp phòng ngừa:

5.1. Lưu ý khi sử dụng Toluene

  • Tiếp xúc với mắt và da sẽ gây nên tình trạng kích ứng. Nếu trong thời gian dài có thể gây nghiêm trọng.
  • Khi hít phải Toluen thì có thể gây đau đầu, ngủ gật, vô thức, ảnh hưởng đến trung tâm thần kinh, hỏng não và có thể gây chết.
  • Khi nuốt phải cực kỳ nguy hiểm có thể gây chết.
  • Ngoài ra, Toluen là chất lỏng dễ cháy có thể bay hơi và tạo thành hỗn hợp nổ.

5.2.Biện pháp phòng ngừa: 

  • Trang bị bảo hộ khi tiếp xúc với hóa chất.
  • Khi xảy ra sự cố tiếp xúc thì phải rửa bằng nhiều nước cho đến khi sự kích thích dịu đi.
  • Hóa chất Toluen công nghiệp phải để trong kho có mái che, tránh để những nơi có nhiệt độ quá cao trên 50°C , tránh những nơi dễ gây ra hỏa hoạn, cháy nổ.
  • Để hóa chất Toluen tránh xa tầm tay trẻ em.

CÔNG TY TNHH TMDV VĂN CAO

Cellosovle Acetate ( Chống mốc)

Butyl Acetate, Toluene, Methanol 

Butyl Acetate

Các loại dung môi


Dung môi Ethanol

 

 Xuất xứ: Đài Loan, Ấn Độ

Quy cách:  163kgs
CTPT : CH3OH

Tên khác: methyl alcohol

                                            

1.Methanol

1.1. Mô tả Methanol

  • Methanol là chất lỏng trong suốt, không màu, tan hoàn toàn trong nước. Methanol là loại alcohol chính.Nó là một dung môi phân cực và cháy với ngọn lửa không phát sáng.
  • Methanol còn có các tên gọi khác như gọi là ancol metylic, alcohol gỗ, naphtha gỗ hay rượu mạnh gỗ.
  • Methanol tức rượu methyl, là một chất cồn, có dạng là một chất lỏng nhẹ, dễ bay hơi, không màu, dễ cháy, và khá độc, có mùi rất giống với mùi của ethanol nhưng nhẹ hơn.
  • Rất dễ cháy, khi cháy có ngọn lửa màu xanh và không có khói.
  • Hóa chất Methanol là đại điện đơn giản nhất của dãy đồng đẳng ancol no
  • Khối lượng riêng: 0,7918 g cm-3

1.2.Cấu tạo phân tử của methanol

Cấu tạo phân tử Methanol

2.Tính chất hóa học của METHANOL

  • Methanol là một chất lỏng phân cực và thường được sử dụng như một chất chống đông, dung môi, nhiên liệu, và làm biến tính ethanol.
  • CH3OH oxy hóa hoàn toàn sẽ tạo thành khí cacbonic và nước, oxy hóa không hoàn toàn sẽ tạo thành andehit formic

2 CH3OH + 3 O2 → 2 CO2 + 4 H2O

  • CH3OH tác dụng với kim loại sẽ tạo ra muối ancolat
  • CH3OH tác dụng với axit vô cơ sẽ tạo ra este
  • Uống nhầm có thể gây mù hoặc chết
  • Tiếp xúc với Methanol có thể gây viêm da, phát ban, vảy nến
  • Khi cháy tạp khói CO, CO2 hàm lượng cao, thậm chí có thể gây nổ (nhất là đối với các thùng kín bị nung nóng).
 3.Ứng dụng Methanol
  • Dùng methanol trong sản xuất nhựa Urea-formaldehyd và nhựa phenol-formadehyd. Những chất này là nguyên liệu cho ngành công nghiệp carton thô.
  • Methanol được dùng trong lacquer do có độ hoà tan và bay hơi tốt.
  • Dung môi Methanol là nhiên liệu cho ngành giao thông vận tải, tạo metyl tert- butyl ete để pha vào làm tăng tỉ số octan thay cho tetraetyl chì là chất gây ô nhiễm cho môi trường.

 

 

  • Methanol là loại dung môi phổ biến sử dụng trong phòng thí nghiệm, đặc biệt dùng để chạy sắc ký lỏng, nâng cap HPLC, chaỵ phổ UV-VIS.
  • Methanol công nghiệp được dùng trong xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp.
  • Ứng dụng làm pin nhiên liệu cung cấp hydrogen
  • Sử dụng phổ biến trong sản xuất formalin, andehit formic và axit axetic,..
  • Methanol thường được dùng trong công nghiệp để làm chất chống đông lạnh, làm dung môi trong nước rửa kính xe, chất tẩy rửa sơn, mực in máy photo và làm nhiên liệu cho các bếp lò loại nhỏ…
  • Nó cũng được sử dụng để sản xuất diesel sinh học thông qua phản ứng xuyên este hóa.
  • Methanol có nhiệt độ bốc hơi thấp hơn rượu. Người làm rượu thường cho loại cồn khô này vào khi chưng cất, khi pha rượu (từ cồn) hay chế rượu thuốc để làm cho rượu chóng ra hơn, dậy mùi hơn, được gọi là “rượu biến tính”. Tuy nhiên đây là phương pháp vô cùng nguy hiểm và độc hại cho người uống.

4. Điều chế chất Methanol

ĐIỀU CHẾ CHẤT METHANOL
  • Methanol là hóa chất lỏng và là nguồn năng lượng bắt nguồn từ khí thiên nhiên, than, chất thải sinh học, và CO2.
  • Methanol là sản phẩm phụ của quá trình chưng cất rượu và là chất lỏng đầu tiên ngưng tụ khi rượu được nấu theo cách chưng cất truyền thống.
  • Sau đây là 2 phương trình điều chế methanol
    • CH4 + O2 –Cu(200C,100atm)--> CH3OH
    • CO + H2 –(xt.p.t0)--> CH3OH

 5. Độc tính của Methanol

ĐỘC TÍNH CỦA METHANOL
  • Đầu tiên phải kể đến đó chính sức khỏe của con người. Methanol dễ dàng được hấp thu qua ruột, da, phổi của người. Sau khi được đưa vào cơ thể, methanol sẽ đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 30 – 60 phút. Hóa chất này được phân bố rộng rãi vào các chất dịch của cơ thể với thể tích phân phối là 0,6 lít/kg, được chuyển hóa chậm và thất thường ở gan. Khoảng 3% lượng methanol đưa vào cơ thể được đào thải qua phổi hoặc đào thải nguyên vẹn không thay đổi qua nước tiểu. Bản thân của Methanol không mang nhiều độc tính.
  • Tuy nhiên, methanol khi đưa vào cơ thể chúng ta sẽ chuyển hóa methanol thành phóc-man-đê-hít (formaldehyde) và tiếp đến là axit pho-míc (formic acid) Nó sẽ phá vỡ chức năng tế bào, làm ngưng trệ khả năng chuyển hóa năng lượng, khiến năng lượng bị tích tụ mà không thể giải phóng, để rồi các tế bào nổ tung.
  • 10mL trộn vào đồ uống là đủ để gây ra mù vĩnh viễn
  • 30mL (1 ngụm) có thể gây chết người.

Như vậy, Hàm lượng nồng độ methanol cho phép trong rượu là bao nhiêu?

  • Về nguyên tắc, methanol có trong rượu ethylic (rượu uống) phải  thấp dưới mức 0,1%. Tuy nhiên, vì lợi nhuận nên người ta thường tạo ra các loại rượu trôi nổi có hàm lượng methanol trong rượu rất cao, dễ gây ngộ độc.

6.Lưu ý khi sử dụng Methanol

  • Tránh trực tiếp tiếp xúc cồn công nghiệp với các bộ phận trên cơ thể.
  • Khi tiếp xúc với hơi cồn công nghiệp phải đeo khẩu trang phù hợp.
  • Không được pha loãng với nước dùng làm rượu để uống.
  • Khi dính cồn công nghiệp vào mắt phải rửa ngay bằng nước sạch. Khi nuốt phải loại hóa chất này không cố gây nôn, uống ngay nước lọc và đưa đến cơ sở y tế gần nhất.
  • Bảo quản nơi thoáng mát, tránh xa các nguồn nhiệt.
  • Khi xảy ra sự cố cháy dùng bột, hóa chất khô, bọt CO2, phun sương mù. TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG NƯỚC CHỮA CHÁY

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO

Các loại dung môi

Phụ gia

Chất tẩy rửa

 

Thứ Tư, 4 tháng 10, 2023

Xylene



 Xuất xứ: Hàn Quốc, Nhật, Thái Lan

Quy cách: 179kgs/phuy

CTPT: C6H4(CH3)2­

Tên : Xylol,dimethylbenzen

Tài liệu kỹ thuật : CA ; CA (mix xylene)

1.Mô tả Xylene

Dung môi này còn được gọi là Xylen. Xylen là 1 dẫn xuất của benzen và gồm có 3 đồng phân của Dimethylbenzen.

  • Xylene là chất dễ bay hơi có nghĩa là nó tan biến rất dễ dàng.
  • Xylene là hỗn hợp dung môi có ba đồng phân : ortho, meta và para xylene
  • Xylene là một chất lỏng trong suốt, không màu, độ bay hơi vừa. Nó có thể hoà tan với cồn, ether, dầu thực vậtvà hầu hết các dung môi hữu cơ khác nhưng khôngtan trong nước.
  • Xylene được dùng làm dung môi hoà tan nhựa tổnghợp, chất béo, sáp.

2.Độc tính của dung môi Xylene :

  • Khi so sánh với các dung môi như benzen thì xylene có độc tính ảnh hưởng lên con người là tương đối thấp. Độc tính của xylen được chuyển hóa và loại bỏ một cách hợp lý một cách nhanh chóng, cơ thể của bạn phân giải nó thành các chất khác và loại bỏ nó qua hệ thống bài tiết. Nó có xu hướng tồn tại lại lâu hơn trong các mô mỡ mặc dù nó cuối cùng là nó vẫn tiêu biến.
  • Độc tính thấp này là một lợi thế vì sử dụng dung môi xylene sẽ làm giảm nguy hiểm cho người lao động và người sử dụng khác khi so sánh với các dung môi độc hại hơn như benzen.

3.Cấu tạo hóa học của dung môi Xylene

  • Xylene là một hydrocarbon chỉ bao gồm carbon và hydro và giống như các hydrocacbon khác nó không hoà tan tốt trong nước. Tuy nhiên, phù hợp với quy luật chung của ngón tay cái, dung môi xylene là rất tốt tại giải thể các hợp chất dầu khác có kém tan trong nước. Điều này làm cho nó trở thành một dung môi tốt cho hydrocarbon và nhiều hợp chất kỵ nước hoặc không tan trong nước như mỡ và thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ khác nhau.

4.Nhược điểm của Xylene

  • Mặc dù mức độ nguy hiểm được giới hạn bởi khả năng bay hơi và phân hủy sinh học một cách nhanh chóng nhưng dung môi Xylene vẫn có độc tính từ vừa phải đến mức cao đối với nhiều loài thủy sinh nên vẫn ẩn chứa nguy cơ tiềm tàng, có thể gây ra thiệt hại.
  • Ngoài ra tính dễ cháy của nó cũng đặt ra một mối nguy hiểm, khi tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc tia lửa có thể gây cháy hoặc nổ.
  • Một lần nữa, đối với tính tan, trong khi ưu điểm là phân giải hydrocarbon nhưng nhược điểm là tại hòa tan các muối hoặc các hợp chất hòa tan trong nước. Nói chung là cần phải được hòa tan trong nước hoặc dung môi khác tương tự để thay thế.

5.Ứng dụng của dung môi Xylene

a.Sản xuất sơn và nhựa :

  • Dùng Xylene làm dung môi cho sơn bề mặt vì nó có tốc độ bay hơi chậm hơn Toluene. Khả năng hoà tan tốt. Nó được dùng trong tráng men, sơn mài, sơn tàu biển, các loại sơn bảo vệ khác. Dùng trong sản xuất nhựa alkyd

b.Thuốc trừ sâu :

  • Xylene được sử dụng làm chất mang trong sản xuất thuốc trừ sâu hoá học.

c.Mực in : 

  • Xylene dùng làm dung môi cho mực in vì nó có độ hoà tan cao.

d.Keo dán : 

  • Xylene được dùng trong sản xuấtkeo dán như keo dán cao su.
  • Mix xylene là hỗn hợp của xilen với các hợp chất có vòng bezen .Trong Mix xylene có chứa :Benzen, toluene, ethyl benzen, các hợp chất vòng và các đồng phân Ortho, para ,meta xylene.

6. Dung môi Xylene được sản xuất bằng cách nào?

Trong tự nhiên, Xylen chỉ tồn tại trong dầu thô với hàm lượng khác nhau, tùy thuộc vào khu vực chứa dầu cũng như thời gian dầu thô được hình thành và tồn tại.

6.1. Hàm lượng Hydrocabon thơm trong các loại dầu mỏ

% Khối lượngLibiVịnh LouisianaĐông TexasVenezuenaNegiriaIran
Hydrocacbon C80.560.51.11.11.471.05
Hydrocacbon C6- C81.01.11.791.852.51.8

Tuy nhiên, việc lấy Xylen từ tự nhiện không mang lại hiệu quả kinh tế cao. Trong công nghiệp, Xylen được sản xuất chủ yếu từ dầu mỏ bằng một số quá trình như:

6.2. Quá trình Reforming xúc tác Pt, Re

  • Xylene chủ yếu được tách từ sản phẩm của quá trình reforming xúc tác, với nguyên liệu đầu vào thường là phân đoạn napthta.
  • Nguyên liệu trước khi đưa vào sử dụng phải loại bỏ tạp chất lưu huỳnh do lưu huỳnh sẽ tác dụng với hai chất xúc tác Pt và Re cần cho quá trình reforming.
  • Naphtha thu được từ quá trình chưng dầu naphtenic có thành phần giàu naphthen, là lựa chọn tốt nhất cho việc tạo ra Xylen từ quá trình reforming. Hiệu suất C8H10 thu được cũng phụ thuộc vào khoảng nhiệt độ sôi của naphta với mức nhiệt tốt nhất là từ 106- 160oC.

6.3. Quá trình Cracking hơi nước hay xăng nhiệt phân

  • Xăng nhiệt phân có chứa hàm lượng các đồng phân của Xylene khá lớn, chúng phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu đầu vào và điều kiện nhiệt phân xăng. Xylen được tạo ra từ quá trình xăng nhiệt phân là sản phẩm phụ được tạo ra từ việc điều chế etylen và propen. Để tăng hàm lượng Xylen cần gia tăng nhiệt độ, tăng lượng hơi cấp vào. Tuy nhiên, việc này sẽ làm giảm khá nhiều lượng xăng nhiệt phân thu được.

6.4. Quá trình Cyclar chuyển hóa Hydrocacbon

  • Chuyển hóa hỗn hợp propan và butan có xúc tác. Thành phần chất lỏng chiếm 92% khối lượng BTX, 7- 8% hydrocacbon thơm C9 và C10. Lượng C8H10 thu được đạt khoảng 15% trọng lượng nguyên liệu ban đầu dùng cho sản xuất.
  • Ngoài dầu mỏ, người ta cũng có thể dùng than đá làm nguyên liệu để sản xuất Xylen. Quá trình methyl hóa toluene và benzene chuyển hóa parafin trong than đá thành các dehydrocyclodimeriztion hay chính là các hợp chất thơm. Quá trình Carbonil than đá này sẽ tạo ra C8H10.

7.Bảo quản, cất giữ dung môi Xylene đúng cách

  • Do dung môi Xylen là chất lỏng dễ cháy nên khi cất giữ, các thùng chứa phải tuyệt đối tránh xa nguồn khí nóng, lửa, điện, khu vực có nhiệt độ cao trên 50oC.
  • Kho chứa phải có mái che mát, các thiết bị kiểm soát nhiệt độ; thoáng khí hoặc có hệ thống thông hơi phù hợp, tránh nguy cơ nén hơi. Không được hút thuốc trong kho xưởng.
  • Các nhà kho cần được trang bị hệ thống chữa cháy nổ theo đúng quy định.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em và tránh xa khu dân cư.
  • Các thùng chứa phải có nắp đậy kín.

8. Lưu ý khi làm việc với dung môi Xylene

Sử dụng quần áo, dụng cụ bảo hộ lao động khi tiếp xúc với Xylen:

  • Mang kính mắt bảo vệ, khẩu trang, tay mang găng tay dài bằng cao su Nitril, PVC.
  • Chân mang giày hoặc ủng.
  • Nếu hơi Xylen thoát ra nhiều, khu vực làm việc thiếu sự thoáng khí, nên sử dụng bộ dưỡng khí hoặc nén khi.

9. Biện pháp xử lý sự cố do C8H10 gây ra

9.1. Trường hợp rò rỉ Xylene ra môi trường

  • Khi xylen bị rò rỉ cần tuyệt đối không sử dụng các thiết bị điện để tránh trường hợp phóng điện phát nổ.
  • Nếu quanh khu vực bị rò rỉ hóa chất cần lập tức dập tắt ngay, di rời các thiết bij, vật dụng có khả năng gây cháy nổ ra khỏi khu vực.
  • Sơ tán mọi người khỏi khu vực, làm thông thoáng không khí tại nơi có C8H10 rò rỉ.
  • Dùng cát hoặc đất để phủ lên chất lỏng tràn ra, chờ chi đến khi chúng được hấp thụ hết thì thu lại, cất trong thùng chứa có ghi nhãn. Chuyển đến khu vực khác để tái sử dụng. Nếu như lượng Xylene rò rỉ quá nhiều thì cần cho vào các thùng cứu hộ chuyên dụng.

9.2. Trường hợp xảy ra hỏa hoạn

  • Sử dụng đất cát, cacbondioxide, bột hóa học khô đối với những đám cháy nhỏ.
  • Vỡi những đám cháy lớn, sử dụng nhữa xốp thấm nước để dập lửa.
  • Tuyệt đối không sử dụng vòi phun nước để dập cháy, tránh trường hợp Xylen lan rộng, thấm vào nước và gây nổ.

9.3. Trường hợp cơ thể tiếp xúc trực tiếp với dung môi Xylene

  • Trường hợp bắn lên người, tiếp xúc với da: Cần cởi bỏ quần áo bị dính hóa chất ngay lập tức dùng nước sạch để rửa vùng da dính hóa chất, hoặc xà phòng nếu có.
  • Trương hợp bắn lên mắt : Ngay lập tức rửa mắt với nước sạch, đưa đến gặp bác sỹ nếu xảy ra triệu chứng như bị viêm hoặc nhiễm độc.
  • Trường hợp hít phải hơi C8H10: Di chuyển nạn nhân tới khu vực thoáng khí, tiến hành hô hấp nhân tạo trước khi đưa đến cơ sở y tế gần nhất nếu nạn nhân ngừng thở.
  • Trường hợp nuốt nhầm dung môi C8H10: Kích thích cho nạn nhân nôn ra ngay, đưa đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO

Chất tải lạnh

Hóa chất ngành nhựa

Hóa chất ngành sơn

Monoethylene glycol (M.E.G)

Cellosovle Acetate ( Chống mốc)

Butyl Acetate, Toluene, Methanol 

Các loại dung môi

 

 

Thứ Ba, 3 tháng 10, 2023

SOLVENT 3040

Solvent 3040 
Solvent 3040

1. Tên sản phẩm: Hóa chất Solvent 3040:

  • CAS No: 64742-82-1

2. Công thức phân tử của Solvent 3040:

  • Tên hóa học: naphtha (petroleum) hydrosulfurized heavy
  • Từ đồng nghĩa: Pegasol 3040, WS200, Mineral spirits, White Spirits
  • Thành phần: Hydrocarbon mixed of aromatic, paraffinic and naphthenic.

3. Ứng dụng của Solvent 3040:

  • Nguyên liệu được sử dụng trong khai thác, làm sạch, tẩy dầu mỡ.
  • Dung môi cho các loại nhựa, sơn, mỏng hơn.

4.Tính chất vật lý và hóa học của Solvent 3040:

  • Màu sắc: chất lỏng không màu.
  • Mùi: vị ngọt.
  • Điểm sôi (oc): 152-200 º c
  • Điểm nóng chảy (oc): không có dữ liệu có sẵn.
  • Áp lực hơi (kpa): 400 pa ở 20 o c 1500 pa @ 50 º c
  • Tỷ trọng: 0,766-0,786 @ 20 º c (astm d4052)
  • Tỷ trọng (g / cm 3): 0,765-0,785 @ 20 º c (astm d4052)
  • Tỷ trọng hơi:> 1 @ 20 º c (không khí = 1)
  • Độ hòa tan trong nước: không tan.
  • Bay hơi rate: 0.16 (n-butyl acetate = 1)
  • Giá trị ph: không có dữ liệu có sẵn.

5. Cảnh báo nguy hiểm đối với Solvent 3040:

  • Chất lỏng hơi rất dễ cháy.
  • Gây dị ứng da.
  • Có thể gây tử vong nếu nuốt phải và đi vào đường hô hấp.
  • Có thể gây buồn ngủ hoặc chóng mặt.
  • Độc hại đối với sinh vật thủy sinh với tác dụng lâu dài.
  • Có thể gây tổn hại cho thai nhi. Nghi ngờ khả năng sinh sản gây thiệt hại

6. Biện pháp phòng ngừa khi sử dụng Solvent 3040:

  • Tránh xa sức nóng / tia lửa / lửa / bề mặt nóng. - không hút thuốc.
  • Tránh hít bụi / khói / khí / sương / hơi / phun.
  • Tránh thải ra môi trường.
  • Nếu nuốt: gọi bác sĩ / bác sĩ. Không được nôn mửa.
  • Nếu vào mắt: rửa sạch một cách thận trọng với nước khoảng 15 phút.
  • Nếu dính lê da/ cởi ngay lập tức tất cả quần áo bị ô nhiễm. Rửa sạch da bằng nước / vòi sen.
  • Tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo.
  • Không hít hơi.
  • Dập tắt mọi ngọn lửa trần.
  • Loại bỏ nguồn lửa.
  • Tránh các tia lửa.
  • Không hút thuốc.
  • Hơi nặng hơn không khí lan rộng trên mặt đất và có thể bắt cháy từ xa.
  • Đảm bảo nguồn điện liên tục bằng cách bọc và nối đất (tiếp đất) tất cả các thiết bị.
  • Không sử dụng khí nén để đổ đầy, thải ra hay xử lý các hoạt động.
  • Xử lý và container mở với việc chăm sóc trong khu vực thông thoáng.
  • Không được đổ vào cống rãnh.

7. Lưu trữ và bảo quản Solvent 3040:

  • Hóa chất Solvent 3040 phải được lưu trữ che chắn khu vực thông gió tốt, tránh xa ánh sáng mặt trời, các nguồn gây cháy và các nguồn nhiệt khác.
  • Số lượng lớn bể chứa phải được che chắn thật kỹ.
  • Tránh xa bình xịt, chất cháy, chất oxy hóa, các chất ăn mòn.
  • Nhiệt độ lưu trữ: bằng môi trường xung quanh.

 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO

Các loại dung môi

Dung môi cho ngành nhựa

Dung môi cho ngành sơn

Dung môi cho ngành sợi

Phụ gia

 

 

Thứ Hai, 2 tháng 10, 2023

Toluene Diisocyanate (TDI)

   

  • Tên sản phẩm: Toluene Diisocyanate (TDI)
  • Tên thương mại: LUPRANATE T-80
  • Tên Khác: Methyl phenylene diisocyanate
  •  CTPT: C9H6N2O2
  • Quy cách: 250KG/PHUY
  • Xuất xứ: Hàn Quốc (BASF), Nhật Bản

I. Mô tả Toluene Diisocyanate (TDI) 

  • Toluene diisocyanate là chất lỏng không màu, mùi hăng sốc
  • Toluene diisocyanate (TDI)- LUPRANATE T-80 là chất lỏng trong suốt có độ nhớt thấp ở nhiệt độ phòng. TDI không hòa tan trong nước. Nó có thể trộn lẫn với rượu, diglycol, ete monoethyl, ether, axeton, cacbon tetrachloride, benzene, chlorobenzene, dầu hỏa và dầu ô liu.

II. Tính chất Toluene Diisocyanate (TDI)

  • Công thức phân tử: C9H6N2O2
  • Khối lượng phần tử: 174,2 g / mol
  • Dạng: Chất lỏng không màu
  • Mùi: đặc trưng
  • Tỉ trọng: 1.214 g/cm3
  • Độ nóng chảy: 21,8 ° C (71,2 ° F; 294,9 K)
  • Điểm sôi: 251 ° C (484 ° F; 524 K)
  • Áp suất hơi: 0,01 mmHg (25 ° C)
  • TDI thường được bán dưới dạng hỗn hợp 80/20 và 65/35 của đồng phân 2,4 và 2,6 tương ứng.

    Bảng so sánh các chỉ tiêu của hóa chất TDI

    Chỉ tiêuTDI 80/20TDI 65/35TDI 100
    Độ tinh khiết (%)≥ 99,5≥ 99,5≥ 99,5
    Tỷ số đồng vị (2,4 /2,6)80,0 /20,0 ± 1,065 ± 299
    Hydrolysis chlorine (%)≤ 0,01≤ 0,01≤ 0,01
    Độ axit (như HCL) (%)≤ 0,004≤ 0,004≤ 0.002
    Màu (Hazen)≤ 25≤ 20≤ 20

III. Ứng dụng Toluene Diisocyanate (TDI)

Ứng dụng nhiều nhất của Toluene Diisocyanate (TDI) là kết hợp với Polyol (Excenol 3031) và MC (Methylene Chloride) để sản xuất mút xốp, PU foam.

  • TDI được sản xuất trên quy mô lớn, chiếm 34,1% thị trường isocyanate toàn cầu vào năm 2000, Khoảng 1,4 tỷ kg được sản xuất vào năm 2000.
  • TDI 80/20 được sử dụng trong sản xuất polyurethane, bọt và polyurethane khác bao gồm elastomers, da tổng hợp, vải tráng, sơn và keo.
  • TDI 65/35 chủ yếu được sử dụng cho xốp Polyester, chất bảo dưỡng và xốp thông thường.
  • TDI 100 là nguyên liệu quan trọng để sản xuất elastomer castable (CPU)
  • Toluene diisocyanate (TDI) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm như sơn, keo dán, bọt đệm, giấy bạc, vải dệt kim và các sản phẩm polyurethane khác.

Dưới đây là một số ứng dụng cụ thể của Toluene Diisocyanate (TDI)

  • Sản xuất polyurethane: TDI được sử dụng để sản xuất polyurethane, một loại vật liệu đa dụng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm các sản phẩm bọt đệm, đệm ghế, gối, nệm, miếng lót sàn, đệm tai nghe và giày dép.
  • Sản xuất sơn và keo dán: TDI được sử dụng để sản xuất sơn và keo dán, đặc biệt là trong các ứng dụng công nghiệp như sơn phủ, sơn lót và keo dán công nghiệp.
  • Sản xuất vải dệt kim: TDI được sử dụng để sản xuất vải dệt kim chống cháy và chống ẩm, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi tính năng chống cháy cao như rèm cửa, giường ngủ và quần áo bảo hộ.
  • Sản xuất giấy bạc: TDI được sử dụng để sản xuất giấy bạc, đặc biệt là trong các ứng dụng in ấn và sản xuất bao bì.
  • Sản xuất chất chống cháy: TDI được sử dụng để sản xuất các chất chống cháy, đặc biệt là trong các ứng dụng như tấm chống cháy và vật liệu xây dựng có tính năng chống cháy.
  • Sản xuất chất kháng nước: TDI cũng được sử dụng để sản xuất các chất kháng nước và chất phủ bề mặt, đặc biệt là trong các ứng dụng chống thấm và chống ẩm.
  • Sản xuất các sản phẩm điện tử: TDI được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm điện tử như bàn phím, ốp lưng điện thoại và các sản phẩm khác vì tính năng cách điện của nó.
  • Sản xuất các sản phẩm bảo vệ cá nhân: TDI được sử dụng để sản xuất các sản phẩm bảo vệ cá nhân như găng tay, kính bảo hộ và các sản phẩm khác, đặc biệt là trong các ứng dụng công nghiệp và y tế.

IV. Bảo quản Toluene Diisocyanate (TDI)

  • Toluene Diisocyanate (TDI) nhạy cảm với hơi nước và nhiệt.
  • Hóa chất TDI nên được bảo quản ở nhiệt độ 15 - 300 °C và không tiếp xúc với độ ẩm không khí.

Thứ Hai, 25 tháng 9, 2023

Iso Propyl Alcohol- IPA

 -Xuất xứ : Nhật, Sell, Hàn Quốc;

- Qui cách: 160kgs

* CTPT : (CH3)2CHOH

25Tên khác : IPA, Iso Propanol. IPA tech

Tài liệu kỹ thuật : CA ( Đài loan) ; CA( shell) ; CA ( IPA tech)

Iso Propyl Alcohol- IPA                                                                            Iso Propyl Alcohol- IPA Nhật

1.Tính chất vật lý và hóa học của Iso Propyl Alcohol- IPA:

  • IPA là viết tắt của Isopropyl Alcohol hay còn gọi là 2-Propanol. Đây một hóa chất thuộc nhóm ancol không màu, dễ cháy với mùi mạnh.
  • IPA với khối lượng phân tử là 60.1g/mol
  • Là chất không màu với mùi hắc và hơi ngọt
  • Cồn IPA có độ bay hơi cao, tan vô hạn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ.
  • Isopropyl Alcohol là 1 ancol đơn chức nên mang đầy đủ các tính chất hóa học của ancol.

2. Điều chế Isopropyl Alcohol

Dung môi C3H8O được sản xuất chủ yếu bằng cách kết hợp nước với propene trong phản ứng hydrate hóa. Một phần nhỏ khác được sản xuất từ việc hidro hóa axetone. Với 3 phương pháp hidro hóa như sau:

  • Hidro hóa axetone: Axetone được hidro hóa ở pha lỏng với xúc tác Nikel hay hỗn hợp của đồng và crom oxide.
  • Hidro hóa trực tiếp: Propence được hidrate hóa trực tiếp với nước. Ở dạng lỏng hay dạng khí ở áp suất cao với sự hiện diện của chất xúc tác rắn hay xúc tác axit hỗ trợ.
  • Hidro hóa gián tiếp: Propence phản ứng với axit sunfuric tạo thành hỗn hợp Este sunfat sau đó thủy phân cho ra IPA và sau đó đem đi chưng cất.

2.Ứng dụng Iso Propyl Alcohol- IPA:

a. Sơn bề mặt

  • Vì IPA có tốc độ bay hơi vừa phải nên nó tạo khả năng kháng đục tốt cho sơn nitrocellulose. Hơn nữa, nó thường được dùng để thay thế cho ethanol trong vài loại sơn nhất định mà không làm thay đổi độ nhớt của sơn.
  • IPA có khả năng hoà tan tốt nhiều loại nhựa, khi chỉ thêm lượng nhỏ IPA sẽ làm tăng đáng kể khả năng hoà tan nitrocellulose.

b. Chất tẩy rửa

  • Hỗn hợp 35% đến 50% IPA với nước là chất rửa kính rất hiệu quả. IPA cũng được dùng trong xà phòng nước, kết hợp với hydrocacbon chlo hoá làm chất tẩy.
  • Isopropyl Alcohol còn là thành phần chính trong phụ gia nhiên liệu làm khô khí dùng trong xe hơi. Thông thường, khi hàm lượng nước đủ lớn sẽ gây ra sự cố cho các bồn chứa nhiên liệu và làm đóng băng các đường ống dẫn. IPA khi đó sẽ có tác dụng hòa tan nước lẫn với nhiên liệu, nhờ đó mà tránh được sự cố kể trên.

c. Chất chống đông

  • IPA là một nguyên liệu cơ bản đầu vào của quá trình sản xuất  isopropyl acetate, glycerol, axetone,...
  • Isopropyl Alcohol còn là một hợp chất giúp hạn chế quá trình đóng băng vào mùa đông của dầu mỏ. Ngoài ra chúng còn được sử dụng để làm lạnh các chất trong máy điều hòa, tủ lạnh.

d .Nguyên liệu hoá học

  • IPA được dùng làm nguyên liệu để sản xuất glycerol, isopropyl acetate và acetone.

e .Các sản phẩm chăm sóc con người

  • IPA được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và hương liệu. Chúng được dùng được dùng phổ biến trong điều chế mỹ phẩm nước hoa.
  • IPA có độc tính thấp và rất êm dịu cho da nên nó là thành phần được ưa thích trong nhiều loại dầu thơm, kem, chất khử mùi và các loại sản phẩm chăm sóc cho con nhờ tính êm dịu khi tiếp xúc với da, đặc biệt là tính độc thấp.

f . Các ứng dụng khác của Iso Propyl Alcohol- IPA

  • Mực
  • Keo dán
  • Chất làm ẩm
  • Sản xuất dược
  • Chất khử hydrate
  • Chất bảo quản.
  • Chất dính.
  • Phụ gia nông nghiệp

 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO

Chất tẩy rửa

Dung môi

 

Thứ Sáu, 22 tháng 9, 2023

Isophorone



Isophorone                        
  Isophorone


Xuất xứ : Degusa – 190 kg

CTPT: C9H14O

  • Tênhoá học : 3,5,5-trimethyl-2-cyclohexene-1-one, Trimethyl-2-cyclohexenone

1.Tính chất vật lý của Isophorone

  • Isophorone là chất lỏng không màu, có mùi bạc hà nhẹ, nhiệt độ sôi cao, áp suất hơi thấp
  • Hòa tan hoàn toàn trong nước và có thể trộn trong rượu, ete, este, xeton…
  • Khối lượng phân tử: 138.21g/mol
  • Tỉ trọng: 0.92g/cm3
  • Nhiệt độ đông đặc: -8.1oC
  • Nhiệt độ sôi: 215.2oC
  • Tính tan trong nước: 12.0 – 17.5g/L
  • Áp suất hơi: 0.04 kPa (ở 20oC)
  • Độ nhớt: 2.6 cP (ở 20oC)
  • Isophorone được sản xuất bằng cách ngưng tụ aldol với acetone ở nhiệt độ cao và áp suất, có mặt KOH sau đó được tinh chế bằng quá trình chưng cất

2.Tiêu chuẩn kỹ thuật của Isophorone

  • Cảm quan : không lẫn tạp chất
  • Hàm lượng nước (%TL) : max 0.1
  • Độ tinh khiết (% TL) : min 99
  • Độ acid (%TL) : max 0.01
  • Màu sắc (hazen) : màu vàng nhạt
  • Tỷ trọng :0.919 -.922

3.Ứng dụng của Isophorone:

  • Isophorone được sử dụng làm dung môi trong lacquer, mực in lụa, sơn cuộn, và sơn phủ kim loại vì khả năng hoà tan tốt nhiều loại binder, nhựa và các hoá chất khác. Dùng isophorone sẽ làm tăng độ bền của sản phẩm trong quá trình bảo quản lâu hơn, làm tăng độ chảy và độ bóng cao hơn.
  • Isophorone được dùng trong quá trình gia công nhựa PVC và Vinyl copolymer do khả năng hoà tan rất tốt.
  • Isophorone được dùng làm dung môi mang trong các chất diệt cỏ cho lúa, thuốc bảo vệ thực vật.
  • Isophorone được sử dụng trong sản xuất trimethylcyclohexanol để thay thế cho menthol tổng hợp.

 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO

Các loại dung môi

Phụ gia

Chất tẩy rửa

  


 

Ethanol

Ethanol , còn gọi là ethyl alcohol, alcohol tinh khiết, là một hợp chất hữu cơ nằm trong dãy đồng đẳng của rược methylic, là chất lỏng dễ bay hơi, dễ chấy, không màu. Ethanol là một trong các rượu thông thường trong thành phần đồ uống có chứa cồn.

Công thức hóa học của nó là C2H5OH, hay CH3-CH2-OH, viết tóm tắt là C2H6O.
1. Đặc điểm của Ethanol

  • Tùy theo quá trình lên men của nguyên liệu (từ mía hay khoai mì), mà ta có :
    - Ethanol tuyệt đối (Cồn tuyệt đối) : loại bỏ hoàn toàn nước trong ethanol với hàm lượng 99.60
    - Cồn thực phẩm
  • Cồn công nghiệp : là cồn khi sản xuất từ khoai mì chưa loại bỏ hoàn toàn tạp chất nên sử dụng cho công nghiệp
    -Cồn công nghiệp 95 (95 %Ethanol + 5% methanol)
    -Cồn công nghiệp 95 (95% ethanol +5% IPA)
  • Công sinh học : sử dụng làm nhiên liệu
  • Cồn công nghiệp(rượu ethanol và 1 chất độc hại) không được sử dụng trong nước giải khát sẽ gây ngộ độc.

2.Tính chất của Ethanol

  • Ethanol là một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có mùi đặc trưng. Khi cháy với ngọc lửa màu xanh không khói tạo thành carbon dioxide và nước.
  • Các tính chất của ethanol chủ yếu do sự hoạt động của nhóm hydroxyl (OH). và do mạch Carbon ngắn. Vì có nhóm OH nên có thể tham gia vào các liên kết với phân tử hydro. Làm cho nó có độ nhớt và ít bay hơi so với các hợp chất hữu cơ cùng trọng lượng phân tử.
  • Ethanol là một dung môi linh động. Có thể hòa tan trong nước với các hợp chất hữu cơ khác : acid acetic, acetone, benzene, cacbon tetraclorua, chloroform, diethyl ether, ethylene glycol, glycerin, nitromethane, pyridine, và toluene. Có thể tạo hỗn hợp với hydrocacbon béo chẳng hạn như pentan và hexane, và với clorua béo như trichloroethane và tetraloethylene.

Hóa chất dung môi

  • Với liên kết hydro làm cho ethanol tinh khiết có khả năng hút ẩm trong không khí . Nhóm phân cực của hydroxyl làm ethanol có thể hòa tan các hợp chất ion đặc biệt như natri và kali hydroxit, magnesium chloride, clorua calci….Vì các phân tử ethanol có cầu trúc không phân cực nên sẽ hòa tan các chất không phân cực. Bao gồm các loại tinh dầu, nhiều hương liệu, màu sắc và thành phần trong dược.
  • Ethanol là một loại rượu đơn chức. Nó có độ nóng chảy ở -117,30C và sôi ở 78.50C. Nó có thể hòa tan với nước với mọi tỷ lệ. Ethanol và nước tạo ra hỗn hợp đẳng phí. Tạo một hỗn hợp đun sôi không đổi. Nên việc tách nước trong hỗn hợp ethanol rất khó khăn.
  • Việc tách nước trong ethanol để tạo thành cồn tinh khiết. Ethanol tuyệt đối là không thể có được bằng cách chưng cất đơn giản.

3.Điều chế của Ethanol

  • Ethanol được sản xuất bằng cả công nghiệp hóa dầu, thông qua công nghệ hydrat hóa ethylene, và theo phương pháp sinh học, bằng cách lên men đường hay ngũ cốc với men rượu.

a.Hydrat hóa ethylene

  • Ethanol được sử dụng như là nguyên liệu công nghiệp và thông thường nó được sản xuất từ các nguyên liệu dầu mỏ. Chủ yếu là thông qua phương pháp hydrat hóa ethylene bằng xúc tác acid. Được trình bày theo phản ứng hóa học sau. Cho ethylene hợp nước ở 300 độ C. Áp suất 70-80 atm với chất xúc tác là acid wolframic hoặc acid phosphoric:
    H2C=CH2 + H2O → CH3CH2OH
  • Chất xúc tác thông thường là acid phosphoric. Được hút bám trong các chất có độ xốp cao chẳng hạn như điatomit (đất chứa tảo cát) hay than củi. Chất xúc tác này đã lần đầu tiên được công ty dầu mỏ Shell sử dụng để sản xuất ethanol ở mức độ công nghiệp năm 1947. Các chất xúc tác rắn. Chủ yếu là các loại oxit kim loại khác nhau.
  • Trong công nghệ cũ, lần đầu tiên được tiến hành ở mức độ công nghiệp vào năm 1930 bởi Union Carbide. Nhưng ngày nay gần như đã bị loại bỏ thì ethylen đầu tiên được hyđrat hóa gián tiếp bằng phản ứng của nó với acid sulfuric đậm đặc để tạo ra ethyl sulfat. Sau đó chất này được thủy phân để tạo thành etanol và tái tạo axít sulfuric:
    H2C=CH2 + H2SO4 → CH3CH2OSO3H
    CH3CH2OSO3H + H2O → CH3CH2OH + H2SO4
  • Ethanol để sử dụng công nghiệp thông thường là không phù hợp với mục đích làm đồ uống cho con người ("biến tính"). Do nó có chứa một lượng nhỏ các chất có thể là độc hại. (chẳng hạn mêtanol) hay khó chịu (chẳng hạn denatonium- C21H29N2O•C7H5O2-là một chất rất đắng, gây tê). Ethanol biến tính có số UN là UN 1987. Và ethanol biến tính độc hại có số là UN 1986.

b. Lên men

  • Ethanol để sử dụng trong đồ uống chứa cồn cũng như phần lớn Ethanol sử dụng làm nhiên liệu. Được sản xuất bằng cách lên men: khi một số loài men rượu nhất định. (quan trọng nhất là Saccharomyces cerevisiae) chuyển hóa đường trong điều kiện không có ôxy (gọi là yếm khí). Chúng sản xuất ra etanol và cacbon điôxít CO2. Phản ứng hóa học tổng quát có thể viết như sau:

C6H12O6 → 2 CH3CH2OH + 2 CO2

  • Quá trình nuôi cấy men rượu theo các điều kiện để sản xuất rượu được gọi là ủ rượu. Men rượu có thể phát triển trong sự hiện diện của khoảng 20% rượu. Nhưng nồng độ của rượu trong các sản phẩm cuối cùng có thể tăng lên nhờ chưng cất.
  • Để sản xuất Ethanol từ các nguyên liệu chứa tinh bột như hạt ngũ cốc thì tinh bột đầu tiên phải được chuyển hóa thành đường. Trong việc ủ men bia, theo truyền thống nó được tạo ra bằng cách cho hạt nảy mầm hay ủ mạch nha. Trong quá trình nảy mầm, hạt tạo ra các enzym có chức năng phá vỡ tinh bột để tạo ra đường. Để sản xuất ethanol làm nhiên liệu. Quá trình thủy phân này của tinh bột thành glucoza được thực hiện nhanh chóng hơn bằng cách xử lý hạt với acid sulfuric loãng. Enzym nấm amylas, hay là tổ hợp của cả hai phương pháp.
  • Về tiềm năng, glucoza để lên men thành Ethanol có thể thu được từ xenluloza. Việc thực hiện công nghệ này có thể giúp chuyển hóa một loại các phế thải và phụ phẩm nông nghiệp chứa nhiều xenluloza. Chẳng hạn lõi ngô, rơm rạ hay mùn cưa thành các nguồn năng lượng tái sinh. Cho đến gần đây thì giá thành của các enzym cellulas có thể thủy phân cenluloza là rất cao.
  • Phản ứng thủy phân cellulose gồm các bước:

    Bước 1, thủy phân xenluloza thành mantoza dưới tác dụng của men amylaza.
    (C6H10O5)n -> C12H22O11
    Bước 2, thủy phân tiếp mantoza thành glucoza hoặc fructoza dưới tác dụng của men mantaza.
    C12H22O11 -> C6H12O6
    Bước 3, phản ứng lên men rượu có xúc tác là men zima.
    C6H12O6 -> 2 C2H5OH + 2 CO2

  • Với giá dầu mỏ tương tự như các mức giá của những năm thập niên 1990 thì công nghệ hyđrat hóa etylen là kinh tế một cách đáng kể hơn so với công nghệ lên men để sản xuất ethanol tinh khiết. Sự tăng cao của giá dầu mỏ trong thời gian gần đây. Cùng với sự không ổn định trong giá cả nông phẩm theo từng năm đã làm cho việc dự báo giá thành sản xuất tương đối của công nghệ lên men và công nghệ hóa dầu là rất khó.

c.Làm tinh khiết

  • Đối với hỗn hợp Ethanol và nước, điểm sôi hỗn hợp (azeotrope) cực đại ở nồng độ 96%. etanol và 4% nước. Vì lý do này, chưng cất phân đoạn hỗn hợp ethanol-nước (chứa ít hơn 96% ethanol). không thể tạo ra ethanol tinh khiết hơn 96%. Vì vậy, 95% ethanol trong nước là dung môi phổ biến nhất.

4.Ứng dụng của Ethanol:

a.Nhiên liệu hoặc phụ gia xăng dầu :

  •  Ethanol có thể sử dụng như nhiên liệu (thông thường trộn lẫn với xăng). Và dùng trong các quy trình công nghiệp khác.
  • Hỗn hợp xăng (90%) và ethanol (10% thường thu được bằng cách lên men nông sản) hoặc xăng dầu (97%) và methanol hoặc rượu.
  • Ethanol được sử dụng trong các sản phẩn chống đông lạnh vì điểm đóng băng thấp của nó.

b.Đồ uống có cồn :

  • Ethanol là thành phần chính của đồ uống có cồn. Khi uống, ethanol chuyển hóa như 1 năng lượng cung cấp chất dinh dưỡng

c. Nguyên liệu :

  • Ethanol là thành phần quan trọng trong công nghiệp và sử dụng rộng rãi như một hợp chất hữu cơ khác. Bao gồm ethyl halogenua, ethyl ester, diethyl ether, acid acetic, ethyl amin ,…

d. Thuốc sát trùng :

  • Ethanol được sử dụng trong y tể và chống vi khuẩn.
  • Dung dịch chứa 70% ethanol chủ yếu được sử dụng như chất tẩy uế. Nó là hiệu quả trong việc chống lại phần lớn các loại vi khuẩn và nấm cũng như nhiều loại virus…Nhưng không hiểu quả trong việc chống lại các bảo tử vi khuẩn.

e. Làm dung môi :

  • Có thể hòa tan trong nước và các dung môi khác. Ethanol có trong sơn, cồn thuốc, các sản phẩm chăm sóc cá nhan như nước hoa và chất khử mùi…

e.Dược :

  • Về mặt y dược, ethanol là thuốc ngủ, mặc dù nó ít độc hại hơn so với các rượu khác. Cái chết thường xảy ra nếu nồng độ cồn trong máu vượt quá khoảng 5%. Có thể giảm thị lực, bất tỉnh sẽ xảy ra ở nồng độ thấp hơn.

 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CAO

Các loại dung môi

Phụ gia

Chất tẩy rửa